Bản dịch của từ 羽扇挥军 trong tiếng Việt

羽扇挥军

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽扇挥军 (Cụm từ)

yǔ shàn huī jūn
01

见“羽扇挥兵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽扇挥军

shàn

huī

jūn

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép