Bản dịch của từ 羽扇画水 trong tiếng Việt

羽扇画水

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽扇画水 (Cụm từ)

yǔ shàn huà shuǐ
01

指东晋吴猛以白羽扇画水渡江的传说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽扇画水

shàn

huà

shuǐ

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
水上
水上运动
水上飞机
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép