Bản dịch của từ 羽括 trong tiếng Việt

羽括

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽括 (Danh từ)

yǔ kuò
01

原指箭尾的羽和末端的包裹);引申为经过锻炼磨砺使更完善坚强类似磨砺”)

《孔子家语.子路初见》:“括而羽之,镞而砺之,其入之不亦深乎!”括,箭的末端。后因以“羽括”谓锻炼,磨砺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽括

kuò

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
括买
括借
括兵
括刷
括厉
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép