Bản dịch của từ 羽杯 trong tiếng Việt

羽杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽杯 (Danh từ)

yǔ bēi
01

Chén cổ có tay quai (loại chén rượu thời xưa, gọi là 'vũ bôi' — chén có vành/loại có tai để cầm)

古代饮酒用的耳杯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽杯

bēi

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
杯中物
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép