Bản dịch của từ 羽林士 trong tiếng Việt

羽林士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽林士 (Danh từ)

yǔ lín shì
01

Binh lính thuộc quân đội canh giữ, lính vệ binh (quân đội triều đình/đồn trú)

禁军兵卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽林士

lín

shì

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
士习
士乡
士五
士人
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép