Bản dịch của từ 羽林孤儿 trong tiếng Việt

羽林孤儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽林孤儿 (Cụm từ)

yǔ lín gū ér
01

《汉书.百官公卿表上》载,汉武帝建羽林骑,取从军死事之子孙养于羽林,官教以五兵,号曰“羽林孤儿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽林孤儿

lín

ér

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép