Bản dịch của từ 羽林郎 trong tiếng Việt

羽林郎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽林郎 (Cụm từ)

yǔ lín láng
01

乐府《杂曲》歌名。东汉辛延年作。写霍光(西汉名臣)的家奴冯子都企图调戏一美貌酒家胡(胡人女子),遭到严词拒绝。有人认为此诗是借霍家影射东汉的贵戚窦家。诗中多用铺叙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽林郎

lín

láng

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
郎中
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép