Bản dịch của từ 羽林骑 trong tiếng Việt

羽林骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽林骑 (Danh từ)

yǔ lín qí
01

Quân đoàn hộ vệ triều đình thời Hán, tức ‘vệ binh’ mặc giáp cưỡi ngựa (đơn vị cận vệ hoàng đế)

《汉书.百官公卿表上》:“羽林掌送从,次期门,武帝太初元年初置,名曰建章营骑,后更名羽林骑。”后以“羽林骑”泛指禁卫军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽林骑

lín

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép