Bản dịch của từ 羽楫 trong tiếng Việt

羽楫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽楫 (Danh từ)

yǔ jí
01

Một loại mái chèo/chiếc thuyền nhỏ bằng gỗ (xem 羽檝”); nghĩa cổ, ít dùng

1.见“羽檝”。

Ví dụ
02

2.犹羽翼。辅佐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽楫

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
楫子
楫师
楫棹
楫橹
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép