Bản dịch của từ 羽檄 trong tiếng Việt

羽檄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽檄 (Danh từ)

yǔ xí
01

Thư báo tin khẩn (tương tự '羽书') — thư, sắc lệnh, chiếu thư thời xưa truyền cấp tốc bằng người đưa; hình ảnh: 'lông' () + 'cầu' () gợi tốc ký, tin tức mau đến.

即羽书:贺兰山下阵如云,羽檄交驰日夕闻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽檄

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép