Bản dịch của từ 羽檄飞驰 trong tiếng Việt

羽檄飞驰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽檄飞驰 (Tính từ)

yǔ xí fēi chí
01

Văn thư khẩn cấp liên tục, chỉ tình hình quân sự khẩn cấp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽檄飞驰

fēi

chí

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép