Bản dịch của từ 羽毛书 trong tiếng Việt
羽毛书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽毛书 (Danh từ)
【yǔ máo shū】
01
Tờ báo/tờ thư nhanh bằng cách truyền đạt như 'tin vắn' (xem '羽书',羽毛书旧指用信使迅速传递的书信;亦可理解为简短速报)
见“羽书”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽毛书
yǔ
羽
máo
毛
shū
书
Các từ liên quan
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穥
嶼
㡰
㠘
㝢
㣃
㙑
懙
㼌
圄
齬
㤤
翨
䎍
耀
䎃
䎘
翙
翏
翍
翇
翱
翅
䎇
曲
㡱
芨
延
屼
肉
芇
厌
吁
圬
好
𠕎
羽毛
羽绒
项羽
羽翼
关羽
陆羽
羽化
羽衣
党羽
羽扇
