Bản dịch của từ 羽毛未丰 trong tiếng Việt

羽毛未丰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽毛未丰 (Thành ngữ)

yǔ máo wèi fēng
01

Chưa đủ lông đủ cánh; chưa trưởng thành

比喻还没有成熟,还没有成长壮大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽毛未丰

máo

wèi

fēng

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép