Bản dịch của từ 羽毛球鞋 trong tiếng Việt

羽毛球鞋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽毛球鞋 (Cụm từ)

yǔ máo qiú xié
01

Giày cầu lông

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽毛球鞋

máo

qiú

xié

羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép