Bản dịch của từ 羽渊 trong tiếng Việt

羽渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽渊 (Danh từ)

yǔ yuān
01

Tên một cái ao/đầm (tên địa điểm thần thoại). Theo truyền thuyết, nơi cá Quần (或鲧) chết hoá thành gấu vàng.

池潭名。传说鲧死后化黄熊处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽渊

yuān

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép