Bản dịch của từ 羽盖 trong tiếng Việt

羽盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽盖 (Danh từ)

yǔ gài
01

Mái che trang trí trên thuyền, làm bằng lông chim (dù/lá che có gắn lông chim)

3.船上饰以鸟羽的伞盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếc xe/kiệu của thần tiên; yên ngựa hay kiệu tượng trưng cho sự thần thánh (Hán Việt: vũ cái - 'vũ' = lông, 'cái' = che/bao), chỉ xe cộ của tiên nhân

4.指仙人车驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại nắp/che phủ trang trí bằng lông chim trong cổ xưa (che trên xe, kiệu); Hán‑Việt: vũ cái

1.古时以鸟羽为饰的车盖。

Ví dụ
04

Chỉ xe cộ; xe (cách gọi cũ, ví dụ: chỉ các phương tiện giao thông)

2.指车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽盖

gài

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép