Bản dịch của từ 羽箭 trong tiếng Việt

羽箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽箭 (Danh từ)

yǔ jiàn
01

Mũi tên (loại có gắn lông ở đuôi để bay ổn định); chữ Hán ghép: = lông, = tên

箭。因尾部缀鸟羽,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽箭

jiàn

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
箭不虚发
箭书
箭在弦上
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép