Bản dịch của từ 羽类 trong tiếng Việt

羽类

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽类 (Cụm từ)

yǔ lèi
01

指鸟类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽类

lèi

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
类丑
类举
类义
类乎
类书
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép