Bản dịch của từ 羽纛 trong tiếng Việt

羽纛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽纛 (Danh từ)

yǔ dào
01

Cờ lớn thời xưa trang trí bằng lông (cờ phượng, cờ đội quân, biểu tượng nghi lễ)

古代军队或仪仗队中以羽为饰的大旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽纛

dào

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép