Bản dịch của từ 羽纱 trong tiếng Việt

羽纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽纱 (Danh từ)

yǔ shā
01

The mỏng (dệt bằng sợi vải tơ và lông chim.)

一种薄的纺织品,用棉跟毛或丝等混合织成,多用来做衣服里子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽纱

shā

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép