Bản dịch của từ 羽羣 trong tiếng Việt

羽羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽羣 (Danh từ)

yǔ qún
01

Tên bộ tộc (cổ đại) — họ/nhóm người gọi là 羽族; ít dùng, mang sắc thái lịch sử/chuyên môn

犹羽族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽羣

qún

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép