Bản dịch của từ 羽翅 trong tiếng Việt

羽翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽翅 (Danh từ)

yǔ chì
01

Cánh (của chim, côn trùng hoặc các bộ phận giống cánh) — Hán Việt: vũ xú; chỉ phần màng/chi tiết giúp bay hoặc che chắn

1.翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tà phái; bè đảng (ví von là “cánh” hoặc “cánh羽翅” của một nhóm chính trị/ xã hội)

2.比喻羽党。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽翅

chì

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép