Bản dịch của từ 羽翣 trong tiếng Việt

羽翣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽翣 (Danh từ)

yǔ shà
01

1.羽制的扇形物。古代用为棺饰。柩车行,人持行两旁以障柩车。

Ví dụ
02

Quạt cầm tay dùng trong nghi thức triều đình, người đảm nhiệm phẩy quạt cho vua (một loại quạt lễ, chức quan cầm quạt trong uy vệ triều đình)

2.帝王仪卫中的掌扇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽翣

shà

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
翣毛
翣翣眼
翣菨
翣血
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép