Bản dịch của từ 羽翰 trong tiếng Việt
羽翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽翰 (Danh từ)
【yǔ hàn】
01
Cánh (chim); bộ phận để bay — từ Hán-Việt: 羽 (vũ) = lông, 翰 (hàn) cổ nghĩa liên quan đến cánh/ngòi bút; trong ngữ cảnh cổ có thể chỉ 'cánh, lông' nhưng hiếm dùng độc lập
1.翅膀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bay lên; bay cao, thăng lên (chỉ hành động bay hoặc thăng phi)
2.飞翔;飞升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thư từ, văn thư; ám chỉ thư từ hoặc tác phẩm viết
3.指书信或文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽翰
yǔ
羽
hàn
翰
Các từ liên quan
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
翰墨
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穥
嶼
㡰
㠘
㝢
㣃
㙑
懙
㼌
圄
齬
㤤
翨
䎍
耀
䎃
䎘
翙
翏
翍
翇
翱
翅
䎇
曲
㡱
芨
延
屼
肉
芇
厌
吁
圬
好
𠕎
羽毛
羽绒
项羽
羽翼
关羽
陆羽
羽化
羽衣
党羽
羽扇
