Bản dịch của từ 羽衣蹁跹 trong tiếng Việt

羽衣蹁跹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽衣蹁跹 (Tính từ)

yǔ yī pián xiān
01

Áo lông vũ, chỉ dáng điệu nhảy múa uyển chuyển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽衣蹁跹

pián

xiān

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
衣不兼彩
衣不兼采
蹁跹
跹跹
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép