Bản dịch của từ 羽裳 trong tiếng Việt

羽裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽裳 (Danh từ)

yǔ cháng
01

2.即《霓裳羽衣曲》。

Ví dụ
02

Áo lông (áo choàng kiểu cổ xưa của đạo sĩ), tức '羽衣' — chiếc y phục có lông vũ, thường gợi hình ảnh y phục bay bổng của tiên hoặc đạo sĩ

1.羽衣。道士所服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽裳

shang

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép