Bản dịch của từ 羽褐 trong tiếng Việt

羽褐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽褐 (Danh từ)

yǔ hè
01

Loại vải thô đan bằng lông hoặc sợi giống lông (vải lông/khaki thô), thường gọi là vải thô lông; trong chữ Hán cổ chỉ loại vải có sợi giống lông (「指毛羽表面有短绒)。

1.毛羽织的粗布。

Ví dụ
02

Áo của đạo sĩ (y phục màu lông hoặc màu nâu sẫm); cũng chỉ người đạo sĩ

2.道士的衣服。亦指道士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽褐

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
褐夫
褐煤
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép