Bản dịch của từ 羽觞 trong tiếng Việt
羽觞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽觞 (Danh từ)
【yǔ shāng】
01
Một loại chén uống rượu hình dạng giống爵(ngai)cổ, có đầu có đuôi và hình như có “cánh” (羽),thuộc đồ uống rượu thời cổ Trung Quốc (cổ bát, chén cổ).
古时爵形的盛酒杯,有头尾,有羽翼。。汉书.卷九十七.外戚传下.孝成班倢伃传:「顾左右兮和颜,酌羽觞兮销忧。」
Ví dụ
02
Một loại chén/bình rượu cổ (còn gọi là «羽杯»、«羽卮»), vật dụng để rót uống trong nghi lễ hoặc phong tục xưa
或称为「羽杯」、「羽卮」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽觞
yǔ
羽
shāng
觞
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穥
嶼
㡰
㠘
㝢
㣃
㙑
懙
㼌
圄
齬
㤤
翨
䎍
耀
䎃
䎘
翙
翏
翍
翇
翱
翅
䎇
曲
㡱
芨
延
屼
肉
芇
厌
吁
圬
好
𠕎
羽毛
羽绒
项羽
羽翼
关羽
陆羽
羽化
羽衣
党羽
羽扇
