Bản dịch của từ 羽觞随波 trong tiếng Việt

羽觞随波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽觞随波 (Danh từ)

yǔ shāng suí bō
01

羽觞随波用鸟形酒杯盛酒放在水上随波漂流喻指悠然自得闲适的情趣(Hán-Việt: vũ sưởng tùy ba)

羽觞:鸟雀形状的酒器。用鸟雀形的酒杯装满了酒在水上随波漂流。比喻人的闲情逸致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽觞随波

shāng

suí

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
觞令
觞咏
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép