Bản dịch của từ 羽轮 trong tiếng Việt

羽轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽轮 (Danh từ)

yǔ lún
01

Xe ngự (truyền thuyết) do chìa lông miêu, chim thần kéo; xe của tiên, tượng trưng phương tiện phi thường

以鸾鹤为驭的坐车,传为神仙所乘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽轮

lún

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép