Bản dịch của từ 羽钗 trong tiếng Việt

羽钗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽钗 (Danh từ)

yǔ chāi
01

Cái trâm (kẹp) trang trí bằng lông chim xanh; trâm gắn lông (thường của trang phục cổ, nữ trang)

1.装饰翠羽的钗。

Ví dụ
02

Mũi cài lông (trang sức bằng lông), cũng dùng để chỉ vũ nữ/múa nữ (những người đội/đeo loại châm cài có lông)

2.因舞女多佩羽钗,故亦指舞妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽钗

chāi

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép