Bản dịch của từ 羽骑 trong tiếng Việt

羽骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽骑 (Danh từ)

yǔ qí
01

Kỵ binh của phủ Vũ Lâm (lực lượng kỵ binh thuộc đội Vũ Lâm trong triều đình Trung Hoa cổ)

羽林军的骑兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽骑

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép