Bản dịch của từ 羾 trong tiếng Việt
羾
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
羾 (Từ tượng thanh)
【hóng】
01
Âm thanh vút bay của cánh chim hay vật bay (giống tiếng 'hồng' trong tiếng Việt gợi nhớ tiếng vút của chim).
飞的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 𦏺, 𢬀
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妅
紅
渱
玒
鞃
溄
屸
瓨
䡏
䧆
綋
䡌
㯯
贡
嗊
熕
䔈
䢚
㓋
共
供
㔶
唝
慐
翎
翷
翕
翰
翺
翙
翐
䎅
翱
䎙
䎎
翳
觔
昱
荂
𠈮
舤
勄
垑
钭
殃
罘
神
恪
