Bản dịch của từ 羿氏舛射 trong tiếng Việt
羿氏舛射
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
羿氏舛射 (Tính từ)
【yì shì chuǎn shè】
01
Nhầm lẫn của Nghệ, chỉ người tài giỏi cũng có lúc sai lầm; Yì shì chuǎn shè; Ỷ Thị Xuyên Xạ Yì shì chuǎn shè là một thuật ngữ liên quan đến nhân vật huyền thoại trong văn hóa Trung Quốc, cụ thể là nhân vật Yì, người nổi tiếng với khả năng bắn cung xuất sắc.
羿氏舛射是指古代神话中的弓箭手羿,他以高超的射箭技艺著称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羿氏舛射
yì
羿
shì
氏
chuǎn
舛
shè
射
Các từ liên quan
羿妃
羿射九日
羿彀
氏号
氏姓
氏族
氏胄
舛互
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【Yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 𢏖, 𢏗, 𦐧, 𢏘
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艾
㝣
駅
議
阣
廙
䇩
貤
刈
㐹
裛
蜴
翽
䎓
翞
䎕
䎉
翱
翑
䎑
翍
翿
䎆
翃
秋
籿
莛
思
𠈱
钘
䒳
㞒
轲
洐
咽
姕
后羿
后羿射日
