ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翀举
Bảng phân tích âm vị 翀
Chōng
Được coi là tiên; bay lên trời.
谓成仙升天。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chōng
翀
jǔ
举
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép