Bản dịch của từ 翀举 trong tiếng Việt

翀举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

翀举 (Động từ)

chōng jǔ
01

Được coi là tiên; bay lên trời.

谓成仙升天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翀举

chōng

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
翀
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【TRƯNG.XUNG】
Hình thái radical:
⿰羽中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép