Bản dịch của từ 翁 trong tiếng Việt
翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | w | eng | thanh ngang |
翁 (Danh từ)
【wēng】
01
Bố vợ
妻子的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bố chồng
丈夫的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cha
父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ông già; ông cụ
年老的男子;老头儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Họ Ông
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
- Các biến thể:
- 𣸜, 𩔚, 𪂔
- Hình thái radical:
- ⿱,公,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹟
聬
滃
䈵
螉
鎓
嗡
鶲
䱵
羽
翫
䎍
䎕
翻
翲
䎙
翶
翧
翿
羾
䎄
鸳
倕
胶
庯
钾
荱
莑
捁
翄
䂥
凍
㻆
富翁
负翁
老翁
渔翁
醉翁
翁婿
翁姑
仙翁
翁山
莎翁
