Bản dịch của từ 翁主 trong tiếng Việt

翁主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁主 (Danh từ)

wēng zhǔ
01

Tước hiệu nữ nhân thuộc hoàng tộc thời Hán: con gái của các vương công gọi là “翁主”,tương đương như 'quận chúa' về sau

汉代诸王之女称“翁主”,犹后世之郡主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁主

wēng

zhǔ

Các từ liên quan

翁仲
翁伯
翁博
翁壻
翁妈
主一
主一无适
主上
主业
主丧
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép