Bản dịch của từ 翁伯 trong tiếng Việt

翁伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁伯 (Danh từ)

wēng bó
01

Tự (tên chữ) của nhân vật Hán truyện: Hán triều hào kiệt 郭解 gọi là 翁伯 (tức tên hiệu hoặc chữ gọi), dùng để chỉ người trong truyền thuyết/tiểu thuyết lịch sử

1.汉游侠郭解之字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để chỉ người thân hình thấp nhỏ; lùn, vóc dáng ngắn (thường mang nghĩa miệt thị hoặc trêu chọc)

2.用于形容短小之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁伯

wēng

Các từ liên quan

翁主
翁仲
翁博
翁壻
翁妈
伯主
伯乐
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép