Bản dịch của từ 翁博 trong tiếng Việt

翁博

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁博 (Tính từ)

wēng bó
01

Tên cổ địa danh/thuật ngữ ít dùng (参见滃渤”), dạng chữ hiếm — thường xuất hiện trong văn hiến; không dùng trong khẩu ngữ

1.同“滃渤”。

Ví dụ
02

Rộng lớn, mênh mông; (mô tả âm thanh hoặc cảnh tượng) vang dội, trầm hùng

2.盛大宽广。《荀子.乐论》:“管钥发猛,埙篪翁博。”王先谦集解引俞樾曰:“翁当为滃。《文选.江赋》曰:‘气滃渤以雾杳。’翁博犹滃渤也。”一说,翁指埙声,博指篪声,翁为滃字省文。见陈直《读子日札.荀子》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁博

wēng

Các từ liên quan

翁主
翁仲
翁伯
翁壻
翁妈
博习
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép