Bản dịch của từ 翁妈 trong tiếng Việt

翁妈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁妈 (Cụm từ)

wēng mā
01

方言。对老年妇女的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁妈

wēng

Các từ liên quan

翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép