Bản dịch của từ 翁牛特 trong tiếng Việt
翁牛特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | w | eng | thanh ngang |
翁牛特 (Danh từ)
【wēng niú tè】
01
Ông Ngưu Đặc (một khu tự trị thuộc Nội Mông Cổ)
内蒙古自治区的一个旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁牛特
wēng
翁
niú
牛
tè
特
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
- Các biến thể:
- 𣸜, 𩔚, 𪂔
- Hình thái radical:
- ⿱,公,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹟
聬
滃
䈵
螉
鎓
嗡
鶲
䱵
羽
翫
䎍
䎕
翻
翲
䎙
翶
翧
翿
羾
䎄
鸳
倕
胶
庯
钾
荱
莑
捁
翄
䂥
凍
㻆
富翁
负翁
老翁
渔翁
醉翁
翁婿
翁姑
仙翁
翁山
莎翁
