Bản dịch của từ 翁翁 trong tiếng Việt
翁翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | w | eng | thanh ngang |
翁翁 (Danh từ)
【wēng wēng】
01
Lão ông, ông già (như gọi công công, thường chỉ ông nội hoặc người già)
犹公公。老翁,多指祖父。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁翁
wēng
翁
Các từ liên quan
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
翁妈
翁姑
翁婿
翁媪
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
- Các biến thể:
- 𣸜, 𩔚, 𪂔
- Hình thái radical:
- ⿱,公,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹟
聬
滃
䈵
螉
鎓
嗡
鶲
䱵
羽
翫
䎍
䎕
翻
翲
䎙
翶
翧
翿
羾
䎄
鸳
倕
胶
庯
钾
荱
莑
捁
翄
䂥
凍
㻆
富翁
负翁
老翁
渔翁
醉翁
翁婿
翁姑
仙翁
翁山
莎翁
