Bản dịch của từ 翁鞋 trong tiếng Việt

翁鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

翁鞋 (Danh từ)

wēng xié
01

Giày bông dày, cục mịch (giày bông bằng vải/len, dùng giữ ấm; giống loại bốt/ủng dày)

粗重的棉鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翁鞋

wēng

xié

Các từ liên quan

翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
翁
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Các biến thể:
𣸜, 𩔚, 𪂔
Hình thái radical:
⿱,公,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép