Bản dịch của từ 翂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēn
01

(Mô tả cách bay chậm chạp, trì trệ như chim bay lượn chậm, giống như câu “Nó là loài chim, bay chậm chạp, như không có sức.”) Bay chậm, lờ đờ như chim mỏi cánh.

〔~~翐翐〕飞行缓慢迟钝的样子,如“其为鸟也,~~~~,而似无能。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翂
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
𦐈, 𩿈, 𪂔, 𣸜
Hình thái radical:
⿰,羽,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép