Bản dịch của từ 翅翰 trong tiếng Việt

翅翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

翅翰 (Danh từ)

chì hàn
01

Cánh (bộ phận giúp chim hoặc côn trùng bay); cánh của các loài động vật có thể bay

即翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翅翰

chì

hàn

Các từ liên quan

翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
翰墨
翅
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
翄, 翤, 翨, 趐, 鳷, 𦐊, 䧴
Hình thái radical:
⿺,支,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép