Bản dịch của từ 翅膀硬了 trong tiếng Việt

翅膀硬了

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

翅膀硬了 (Danh từ)

chì bǎng yìng le
01

Lớn rồi; trưởng thành rồi (nay đã trưởng thành, có khả năng tự lập)

指个体具备独立生活能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giỏi rồi; đủ lông đủ cánh rồi (có chút năng lực, liền không còn nghe lời, bắt đầu chống đối hoặc tự quyết định)

用于训斥他人能力增长后反抗权威

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翅膀硬了

chì

bǎng

yìng

le

翅
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
翄, 翤, 翨, 趐, 鳷, 𦐊, 䧴
Hình thái radical:
⿺,支,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép