ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翇
Bảng phân tích âm vị 翇
Fú
Dụng cụ múa cổ xưa làm bằng lông vũ, người múa cầm trong tay khi tế lễ (giúp nhớ: 'phúc' như 'phù' trợ trong múa lễ).
古代祭祀时跳舞人手中所拿的用羽毛做的舞具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép