ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翊亮
Bảng phân tích âm vị 翊
Yì
Hỗ trợ, phụ tá; phụ giúp người chính (thường trong công việc hoặc điều hành)
辅佐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
翊
liàng
亮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép