ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翊化
Bảng phân tích âm vị 翊
Yì
Hỗ trợ dạy dỗ, giúp truyền bá giáo hóa (phụ giúp việc giáo hóa, khuyên răn người khác theo đạo đức/luật lệ)
辅佐教化。
yì
翊
huà
化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép