Bản dịch của từ 翊圣 trong tiếng Việt
翊圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翊圣 (Danh từ)
【yì shèng】
01
Nghĩa: người/phẩm trật giúp đỡ, phụ tá cho thiên tử; hành động phụ tá hoàng đế (Hán Việt: 翊 = trợ giúp, 圣 = thánh/thiên tử)
谓辅佐天子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翊圣
yì
翊
shèng
圣
Các từ liên quan
翊亮
翊从
翊化
翊卫
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
